Công Ty TNHH Quốc Tế Nice

CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
Email: monica.vn@qhcup.com
SĐT: 0397711112
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NICE KÍNH CHÀO QUÝ KHÁCH!
Tiếng Việt English ภาษาไทย
GIAO NHANH 24H
TP. Hồ Chí Minh
GIÁ TỐT
Rẻ nhất thị trường
CHẤT LƯỢNG
Thương hiệu uy tín

PHÂN TÍCH TỪNG KỸ THUẬT IN TRONG NGÀNH BAO BÌ THỰC PHẨM

Ngành bao bì thực phẩm hiện nay đóng vai trò thiết yếu trong nền công nghiệp thực phẩm hiện đại: không chỉ bao bọc, bảo vệ chất lượng thực phẩm mà còn là công cụ truyền tải thông tin, quảng bá thương hiệu và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn, vệ sinh và bảo vệ môi trường. Song song với sự phát triển của vật liệu đóng gói, các kỹ thuật in hiện đại cho ngành bao bì thực phẩm cũng liên tục được đổi mới với mục tiêu cải thiện hiệu quả sản xuất, tăng tính thẩm mỹ và tính tương tác, đồng thời phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.

 

1. In Offset

a. Nguyên lý hoạt động

In offset là kỹ thuật in phẳng (lithography) với nguyên lý in gián tiếp: hình ảnh được tạo trên bản kẽm (plate), truyền sang tấm cao su (blanket) rồi cuối cùng ép lên bề mặt vật liệu (giấy/hộp giấy). Mực chỉ bám ở vùng in trên bản kẽm nhờ phản ứng không hòa tan dầu và nước, phần không in hút nước và đẩy mực đi nơi khác. Quá trình được điều khiển hoàn toàn tự động, phù hợp với quy mô công nghiệp.

b. Ưu điểm

  • Chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc đồng đều, giữ chuẩn màu rất tốt. Phù hợp sản xuất số lượng lớn, tối ưu chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm ở mức sản lượng trung bình-lớn.
  • Tốc độ cao, độ ổn định tốt – thích hợp với quy trình đóng gói công nghiệp.
  • In được trên nhiều loại giấy (giấy couche, ivory, kraft, duplex…) và hộp carton, thậm chí có thể in lên màng nhôm, vải nhờ công đoạn gia công sau in (phủ, cán màng…). Dễ kiểm soát chất lượng, tuổi thọ bản in lâu do không tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.

c. Nhược điểm

Thời gian chuẩn bị lâu, mất thời gian và chi phí cho khâu làm khuôn/bản kẽm. Không phù hợp in lẻ số lượng ít hoặc cần thay đổi nội dung nhanh theo từng lô sản xuất. Không linh hoạt cho in dữ liệu biến đổi hoặc cá nhân hóa nội dung từng bao bì. Khó in trực tiếp lên vật liệu nhựa hoặc các chất liệu không thấm mực. Cần kiểm soát rất kỹ quá trình chồng màu, thiết lập bản in để tránh sai sót hàng loạt.

d. Ứng dụng

In offset cực kỳ phổ biến cho hộp giấy thực phẩm, túi giấy cao cấp, hộp bánh, hộp quà Tết, hộp mỹ phẩm, nhãn sản phẩm cao cấp và cả nhiều ấn phẩm quảng cáo, catalogue của ngành thực phẩm. Ngoài ra, offset cũng là chuẩn mực cho các loại bao bì giấy cần yếu tố hình ảnh, thương hiệu và giá trị thẩm mỹ cao.

 

2. In Flexo

a. Nguyên lý hoạt động

In flexo (flexography) là phương pháp in nổi trực tiếp, sử dụng khuôn bản in mềm (flexo plate – thường làm bằng photopolymer hoặc cao su) được khắc laser hoặc tạo ảnh nổi. Mực lỏng được truyền từ trục anilox lên khuôn in và sau đó ép trực tiếp lên vật liệu cuộn (giấy, nhựa, màng nhôm, carton sóng) với tốc độ cao. Mực khô rất nhanh nhờ hệ thống sấy hỗ trợ liên tục trong máy.

b. Ưu điểm

  • Tốc độ in rất cao, đặc biệt trên dây chuyền sản xuất công nghiệp với vật liệu cuộn liên tục, có thể lên đến 600 m/phút.
  • Linh hoạt về chất liệu (in tốt trên màng nhựa, carton sóng, giấy kraft, màng nhôm…). Mực khô nhanh, giảm thiểu nguy cơ lem, nhòe, tiết kiệm thời gian lưu kho sản phẩm in.
  • Chi phí hợp lý cho sản xuất số lượng lớn; bản in dễ tháo lắp, bảo trì không phức tạp như offset hoặc ống đồng.
  • Có thể in đa màu nhờ hệ thống tổ hợp các cụm in trong một máy. Thân thiện môi trường hơn nhiều công nghệ (nhờ sử dụng mực gốc nước hoặc mực UV).

c. Nhược điểm

Chất lượng hình ảnh và chi tiết khó đạt mức độ sắc nét và chuyển sắc như offset hoặc ống đồng, nhất là in hình ảnh phức tạp/chữ nhỏ. Cần đầu tư máy chuyên dụng và khuôn bản mềm (chi phí đầu tư ban đầu có thể cao). Không phù hợp với sản xuất nhỏ lẻ, cần sản lượng lớn để tối ưu chi phí setup. Độ chính xác màu sắc phụ thuộc nhiều vào vận hành máy và đặc tính vật liệu. Đòi hỏi bảo trì và kiểm soát chất lượng định kỳ cho trục anilox, khuôn, hệ thống sấy.

d. Ứng dụng

Flexo là lựa chọn hàng đầu trong in bao bì màng nhựa mềm, túi PE, PP, OPP, túi zipper, túi block đáy, túi hút chân không, bao bì carton sóng ngành thực phẩm, nhãn cuộn chai lọ, bao tải đựng gạo, bao bì thức ăn chăn nuôi, linh kiện, màng wrap… Đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, thực phẩm chế biến đóng gói, nước giải khát, ngành xuất khẩu, logistic.

 

3. In Gravure (Ống đồng)

a. Nguyên lý hoạt động

Kỹ thuật in gravure (rotogravure hay in ống đồng) sử dụng trục in khắc lõm (thường làm bằng kim loại mạ đồng hoặc thép, lõm các rãnh hình ảnh/text). Mực in điền vào các lỗ lõm, dao gạt loại bỏ mực thừa, khi quay trục, áp lực máy ép vật liệu chạy qua trục để truyền mực lên bề mặt. Quy trình này đảm bảo hình ảnh chi tiết cao, màu sắc đồng đều trên toàn bộ chiều dài cuộn in.

b. Ưu điểm

  • Chất lượng hình ảnh và chi tiết in cực kỳ cao, có thể in các đường nét siêu nhỏ, mã QR, bảng thành phần rõ ràng. Màu sắc chuẩn, ổn định, lên màu đều, khó phai – phù hợp bao bì xuất khẩu hoặc sản phẩm nhạy cảm về nhận diện thương hiệu.
  • Hiệu suất in công nghiệp xuất sắc, máy in gravure có thể chạy liên tục với công suất lớn, tối ưu chi phí trên mỗi sản phẩm ở đơn hàng lớn.
  • Độ bền màu, chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt (nhiệt độ thấp, hút chân không, đông lạnh, vận chuyển đường biển).
  • Phổ thông trong in màng nhựa nhiều lớp, túi phức hợp ghép màng nhôm, màng cao cấp bao bì ngành thực phẩm đóng gói.

c. Nhược điểm

Chi phí đầu tư trục (khuôn) rất cao, chỉ phù hợp in lặp đi lặp lại với số lượng rất lớn. Không linh hoạt, mỗi lần thay đổi thiết kế phải làm lại trục in, chiếm thời gian và chi phí. Khó áp dụng cho đơn hàng nhỏ hoặc sản phẩm cần in biến đổi dữ liệu thường xuyên. Các khâu chuẩn bị bản in, pha màu lâu, vận hành yêu cầu trình độ kỹ thuật cao.

d. Ứng dụng

Bao bì thực phẩm dạng màng dẻo ghép nhiều lớp, túi zipper, túi cà phê, snack, sữa, mỹ phẩm, bao bì hàng xuất khẩu, thuốc lá, dược phẩm, tem nhãn cao cấp, nhãn nước giải khát, sản phẩm bảo quản lạnh, hút chân không. Đặc biệt hữu ích cho các dòng sản phẩm cần giữ chất lượng cao, hình ảnh sắc nét, màu bền khi chịu tác động của nhiệt – lạnh, ánh sáng, hoặc vận chuyển xa.

 

4. In Kỹ thuật số (Digital Printing)

a. Nguyên lý hoạt động

In kỹ thuật số là phương pháp in trực tiếp từ dữ liệu thiết kế (file số, không cần bản in/khuôn in). Máy dùng đầu phun mực hoặc công nghệ in laser để chuyển hình ảnh, văn bản, mã vạch, tem nhãn từ file lên bề mặt vật liệu các loại dưới sự điều khiển hoàn toàn của phần mềm. Cho phép thay đổi/biến đổi dữ liệu từng bản in (in dữ liệu biến đổi).

b. Ưu điểm

  • Không cần khuôn, in được ngay, tiết kiệm thời gian chuẩn bị file – phù hợp in nhanh, linh hoạt mẫu mã.
  • Cá nhân hóa cực cao: dễ dàng thay đổi nội dung, số serial, mã QR, nội dung từng sản phẩm, phục vụ các chiến dịch marketing tùy biến (share a Coke, in tên khách hàng…).
  • Tối ưu cho in nhãn số lượng nhỏ, mẫu demo, bao bì sự kiện hoặc sản phẩm thời vụ.
  • Quản lý và tự động hóa quy trình rất tốt, có thể tích hợp trực tiếp thiết kế, dữ liệu sản xuất từ hệ thống quản lý sản xuất (ERP, MES…).
  • Hạn chế lãng phí vật tư khi sản xuất nhỏ lẻ hoặc cần mẫu thử nhiều lần.

c. Nhược điểm

Chi phí bản in đơn vị thường cao hơn offset hoặc flexo nếu sản xuất số lượng lớn. Chất lượng hình ảnh/lên màu chưa sánh kịp offset/gravyre với các màu sắc phức tạp hoặc hình ảnh sắc sảo. Hạn chế chủng loại mực và vật liệu in (một số vật liệu đặc thù cần xử lý trước bề mặt). Độ bền màu phụ thuộc vào loại mực và vật liệu; một số dòng mực kỹ thuật số dễ phai nếu tiếp xúc thường xuyên với ánh sáng, ẩm. Tốc độ in và khổ in tùy thuộc máy móc, các hệ máy công nghiệp tốc độ cao giá thành rất lớn.

d. Ứng dụng

Nhãn mác sản phẩm dữ liệu biến đổi, mã QR, in tem truy xuất nguồn gốc, tem bảo hành, nhãn dán lên hộp thực phẩm, in bao bì cá nhân hóa, in thử mẫu, bao bì sự kiện, quà tặng, bao bì đặc biệt cho quầy bán hàng hiện đại, siêu thị Đáp ứng tốt các chiến dịch branding có yếu tố độc lập hóa, cá nhân hóa từng sản phẩm theo địa phương, tên khách hàng, sự kiện đặc biệt.

 

5. In Lụa (Screen/Silk Printing)

a. Nguyên lý hoạt động In lụa là kỹ thuật in thủ công hoặc bán tự động, sử dụng lưới in (silk screen/phân tử lỗ nhỏ) phủ keo hóa (chặn mực ở phần không in). Mực in được gạt ép qua lưới xuống vật liệu bên dưới nhờ dao gạt, chỉ phần hình ảnh có lỗ mở trên lưới mới nhận được mực.

b. Ưu điểm

In được trên đa dạng vật liệu, từ giấy, nhựa, vải, thủy tinh, gỗ, kim loại đến mạch điện tử, vật liệu thủ công mỹ nghệ. Hiệu ứng mực dày, bám lâu, có thể tạo hiệu ứng nổi khối, dạ quang, ánh nhũ, phủ cát…, phù hợp sản phẩm nhấn mạnh thẩm mỹ và cảm giác chạm (tactile effect). Đặc biệt tốt cho các sản phẩm cần in màu trơn, họa tiết không quá nhỏ, sản xuất số lượng vừa phải. Dễ thực hiện ở quy mô thủ công, tiết kiệm chi phí thiết bị (nếu không đầu tư hệ máy tự động).

c. Nhược điểm

Không phù hợp in hình ảnh chi tiết nhỏ hay chuyển sắc phức tạp. Tốc độ in chậm, không tối ưu cho sản xuất công nghiệp hàng loạt. Quy trình chuẩn bị bản in tốn thời gian, không linh động với thay đổi thiết kế thường xuyên. Kỹ thuật thao tác thủ công ảnh hưởng mạnh tới chất lượng in.

d. Ứng dụng

Nhãn mác quà tặng, túi vải không dệt (tote bag), túi môi trường, bao bì thực phẩm thủ công, tên thương hiệu hoặc họa tiết nổi bật trên bao bì quà tặng, áo bảo hộ thực phẩm, bảng quảng cáo nhỏ, chi tiết nghệ thuật, hiệu ứng đặc biệt Phù hợp những sản phẩm độc bản, nhỏ lẻ, hàng thủ công mỹ nghệ, nhãn mác dệt may, ngành lưu niệm.

 

6. In UV

a. Nguyên lý hoạt động

In UV là công nghệ in kỹ thuật số hoặc offset đặc biệt sử dụng mực UV (UV curable ink) khô tức thì dưới tác động tia cực tím. Đầu in phun mực UV lên bề mặt vật liệu (cứng hoặc dẻo); ngay lập tức, đèn UV chiếu sáng làm khô, đóng rắn mực tạo ra lớp màng bám đặc biệt bền vững, sáng bóng hoặc mờ, chống nước và chống xước tốt.

b. Ưu điểm

  • Mực khô cực nhanh, không có thời gian chờ, tránh lem màu.
  • Chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc nổi bật, có thể tạo hiệu ứng bóng/mờ, hiệu ứng 3D hoặc phủ nổi định hình.
  • Bám dính tốt trên nhiều vật liệu khó in như kính, nhựa PET, PP cứng, mica, gỗ, kim loại; không cần ngoại lực ép hay sấy.
  • Độ bền màu cực cao, chống nước, chống hóa chất, chống trầy xước. Thích hợp in tem nhãn cao cấp, hộp quà, bao bì mỹ phẩm, nhãn rượu, nhãn thực phẩm cao cấp, chi tiết trang trí sáng tạo.
  • Có thể tích hợp với máy in 3D, in biến đổi dữ liệu hoặc in UV định hình cho NFT, thực tế tăng cường, v.v.

c. Nhược điểm

Chi phí mực và máy in cao, chỉ phù hợp cho các sản phẩm chất lượng cao hoặc yêu cầu đặc biệt. Không tối ưu cho sản xuất hàng loạt sản phẩm phổ thông hoặc vật liệu hút mực mạnh. Yêu cầu đèn/đầu in UV chuyên dụng, môi trường làm việc/lắp đặt chuẩn kỹ thuật cao. Nếu in lớp dày, mực UV có thể bị giòn, độ đàn hồi giảm. Không phải tất cả các loại thực phẩm có thể sử dụng được tem nhãn in UV trực tiếp, cần tuân thủ kiểm định an toàn thực phẩm cho loại mực UV sử dụng.

d. Ứng dụng

Tem nhãn chống nước, nhãn sản phẩm thủy hải sản, thực phẩm cấp đông, sản phẩm cần bảo vệ khỏi tác nhân môi trường Bao bì quà tặng, hộp mỹ phẩm, nhãn rượu mạnh, sản phẩm cao cấp, nhãn thực phẩm cao cấp minh họa nghệ thuật, hàng hóa xuất khẩu, bao bì RFID tích hợp công nghệ AR/IoT.

 

7. In Chuyển nhiệt (Thermal Transfer/Direct Thermal)

a. Nguyên lý hoạt động

In chuyển nhiệt dựa trên tác động nhiệt: đầu in nhiệt làm nóng ribbon/băng mực hoặc film có sẵn hình ảnh, truyền mực từ ribbon sang vật liệu (giấy, nhựa, vải, kim loại,…) nhờ áp lực và nhiệt độ cao. Có hai hình thức chính: Thermal Transfer (truyền nhiệt gián tiếp): sử dụng ribbon mực, hình ảnh truyền từ ribbon lên vật liệu in nhờ đầu in nhiệt. Direct Thermal (trực tiếp): không dùng ribbon, in trực tiếp lên vật liệu cảm nhiệt như giấy cảm nhiệt (hóa đơn, tem nhãn vận chuyển ngắn hạn).

b. Ưu điểm

  • Hình ảnh cực kỳ sắc nét, độ bám mực mạnh, chống phai, chống nước và chịu nhiệt độ đặc biệt tốt.
  • Độ bền mực in rất cao, thích hợp cho bao bì cần lưu thông qua kho đông lạnh, vận chuyển xa, chứa thực phẩm tươi sống, đông lạnh, thủy hải sản.
  • Linh hoạt với nhiều loại vật liệu: giấy tráng PE, decal nhựa PP, PET, màng composite đa lớp, tem nhãn chịu nhiệt, tem trên chai lọ, bao bì nhựa.
  • Ít hỏng hóc thiết bị, dễ tích hợp vào dây chuyền đóng gói tự động; chi phí bảo trì thấp.

c. Nhược điểm

Chi phí đầu tư ban đầu của thiết bị và ribbon tương đối cao so với máy in phun công nghiệp; tốc độ in tốt cho nhãn nhưng chậm với hàng loạt đơn hàng lớn. Chất lượng in phụ thuộc độ phù hợp giữa loại ribbon và vật liệu in; lựa chọn sai dẫn tới mực tróc, mờ, bong tróc, mất thông tin. Không tối ưu cho các thiết kế màu sắc hay hình ảnh phức tạp; *chủ yếu in mã số, mã vạch, text kỹ thuật.

d. Ứng dụng

Tem nhãn mã vạch, mã QR truy xuất nguồn gốc sản phẩm; tem lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, thông tin kỹ thuật trên bao bì snack, sữa, thực phẩm đông lạnh, đồ khô, thủy hải sản đông lạnh, chai nước, hộp giấy, bao bì nhựa PET/PP. Tem nhãn siêu thị, vận chuyển, nhãn thành phần dinh dưỡng, thông tin cảnh báo thực phẩm (dị ứng, chứa gluten…), v.v.

 

8. In Laser

a. Nguyên lý hoạt động

Sử dụng một chùm tia laser được điều khiển tự động để khắc hoặc ăn mòn trực tiếp thông tin (chữ, số, mã vạch, mã QR…) lên bề mặt bao bì sản phẩm: giấy, nhựa, kim loại, nhãn, v.v. Không sử dụng mực, quá trình khắc này tạo ra hình ảnh bền vững, không bị tróc hoặc phai dưới tác động môi trường.

b. Ưu điểm

  • Độ sắc nét và chính xác cao, không bị phai màu hay giả mạo, đặc biệt phù hợp chống hàng giả.
  • Không cần mực in, không phát sinh khí thải, không ô nhiễm môi trường, bảo trì máy đơn giản.
  • Tốc độ in/khắc rất nhanh: đáp ứng in mã vạch, mã QR, lô sản xuất, ngày sản xuất, hạn dùng, serial – cốt lõi cho quy trình truy xuất nguồn gốc hiện đại.
  • An toàn cho thực phẩm: không có nguy cơ nhiễm độc từ mực.
  • Có thể in/khắc trên bề mặt cong, thẳng, các vật liệu khó in hoặc sản phẩm quy cách nhỏ.

c. Nhược điểm

Không in hình ảnh màu, chỉ thể hiện ký tự, mã vạch, logo đơn sắc, thông tin kỹ thuật. Không phù hợp tạo hiệu ứng thẩm mỹ hoặc các thiết kế phức tạp. Một số vật liệu quá mềm có thể bị cháy sém hoặc khó đạt độ rõ nét tối ưu. Chi phí đầu tư thiết bị laser công nghiệp ban đầu tương đối cao so với in phun mã truyền thống.

d. Ứng dụng

In mã QR, mã số sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, truy xuất nguồn gốc cho thực phẩm đóng gói công nghiệp, dược phẩm, nông sản, kho vận, logistic… Nhãn bảo hành, chứng nhận chất lượng, thông tin kiểm soát an toàn thực phẩm, in bảo mật chống hàng giả.

 

9. In 3D và kỹ thuật in mới nổi

a. Nguyên lý hoạt động

In 3D (additive manufacturing) là công nghệ tạo vật thể ba chiều (hộp, mô hình, nhãn, họa tiết nổi đặc biệt…) bằng cách “đắp lớp” vật liệu (thường là nhựa, polymer, vật liệu composite) theo mô hình 3D đã thiết kế trong phần mềm chuyên dụng. Máy in 3D sẽ xếp chồng liên tiếp từng lớp vật liệu cực mỏng theo đúng dữ liệu số hóa để tạo thành hình khối hoàn chỉnh.

b. Ưu điểm

  • Tùy chỉnh linh hoạt, tạo các mẫu bao bì độc bản, nguyên mẫu, thiết kế hiệu ứng nổi, họa tiết phức tạp hoặc cấu trúc sáng tạo mà in 2D không thể làm được.
  • Tối ưu hóa vật liệu, giảm lãng phí và thời gian tạo mẫu; hỗ trợ vật liệu an toàn thực phẩm hoặc vật liệu phân hủy sinh học.
  • Hỗ trợ quá trình R&D (nghiên cứu phát triển sản phẩm mới), làm mẫu thử nghiệm nhanh.
  • Gia tăng yếu tố thẩm mỹ và nhận diện thương hiệu mạnh, tạo hiệu ứng xúc giác (trải nghiệm tactile) độc đáo cho người dùng, phù hợp bao bì cao cấp, quà tặng, siêu thị, marketing trải nghiệm.

Khả năng tích hợp với các giải pháp công nghệ như AR, NFC, RFID, bao bì thông minh.

c. Nhược điểm

Tốc độ in chậm, chi phí đầu tư máy móc và vật liệu chuyên dụng còn cao, chủ yếu chỉ dùng cho sản phẩm độc đáo hoặc tạo mẫu, chưa phổ biến đại trà cho sản xuất số lượng lớn. Màu sắc, hiệu ứng thị giác chưa sánh được in offset hay in phun màu rực rỡ. Cần đội ngũ thiết kế 3D chuyên nghiệp, phần mềm chuyên dụng. Quá trình hoàn thiện, phủ bóng, hoặc phối màu sau in có thể phát sinh thêm công đoạn.

d. Ứng dụng

Mẫu nguyên bản (prototype) bao bì thử nghiệm; hộp quà tặng, bao bì thực phẩm cao cấp với logo nổi, họa tiết nổi 3D; hộp sản phẩm độc quyền, bao bì trưng bày hoặc vật phẩm quảng cáo công nghệ; nhãn RFID, bao bì AR/IoT Phù hợp ngành thực phẩm cao cấp, hàng đặc sản, mỹ phẩm, thực phẩm quà tặng, ngành hàng FMCG trái vụ, marketing trải nghiệm khách hàng.

Ngành in bao bì thực phẩm hiện đại tại Việt Nam và trên thế giới đang phát triển mạnh mẽ, song hành với xu thế đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu hiệu suất sản xuất, bảo vệ môi trường và đáp ứng yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp cần lựa chọn giải pháp in ấn phù hợp đặc thù từng sản phẩm, cân đối giữa hiệu quả kinh tế, chất lượng hình ảnh, tốc độ sản xuất, thẩm mỹ, cá nhân hóa và khả năng tích hợp tự động hóa, số hóa trong vận hành.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Select Language